Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-405.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-408.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-329.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-381.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-386.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-401.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-424.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-426.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11B-014.18 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-015.08 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 24A-322.18 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-170.96 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-171.38 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27C-076.58 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26C-169.29 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 12C-141.29 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-143.83 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-009.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-465.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-725.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-796.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-326.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-024.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 34A-966.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |