Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-585.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-588.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-163.09 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-098.18 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-021.96 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-458.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-417.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48D-009.59 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 70C-213.09 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-552.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-791.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-279.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-060.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-062.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-075.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-115.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-196.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-214.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |