Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-374.16 - Hà Nội Xe Con -
30M-416.65 - Hà Nội Xe Con -
29K-332.06 - Hà Nội Xe Tải -
29K-343.58 - Hà Nội Xe Tải -
29K-347.38 - Hà Nội Xe Tải -
29K-363.09 - Hà Nội Xe Tải -
29K-373.08 - Hà Nội Xe Tải -
29K-377.18 - Hà Nội Xe Tải -
29K-402.36 - Hà Nội Xe Tải -
29K-418.96 - Hà Nội Xe Tải -
29K-427.35 - Hà Nội Xe Tải -
23C-090.25 - Hà Giang Xe Tải -
21B-016.08 - Yên Bái Xe Khách -
28A-267.35 - Hòa Bình Xe Con -
28A-271.85 - Hòa Bình Xe Con -
28C-122.36 - Hòa Bình Xe Tải -
20A-880.09 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-892.19 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-905.83 - Thái Nguyên Xe Con -
12B-019.15 - Lạng Sơn Xe Khách -
14K-010.98 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-020.38 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-877.26 - Bắc Giang Xe Con -
98A-901.15 - Bắc Giang Xe Con -
98A-909.25 - Bắc Giang Xe Con -
19A-717.28 - Phú Thọ Xe Con -
19A-744.65 - Phú Thọ Xe Con -
19C-275.28 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-800.96 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-810.16 - Vĩnh Phúc Xe Con -