Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-574.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-229.25 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-332.06 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-213.59 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-021.33 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-476.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-284.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-290.63 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-290.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-412.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-257.83 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-259.38 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-386.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-524.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-588.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-622.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-626.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-650.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-683.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-686.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-760.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-278.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-025.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-026.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-031.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |