Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-085.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-111.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-118.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-129.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-146.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-149.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-974.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-986.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-080.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-100.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-121.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-219.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-292.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-337.16 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-341.96 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-307.59 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-190.56 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-343.16 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-189.85 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-372.15 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-376.59 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-535.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-047.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-108.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-145.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |