Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-830.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-336.65 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-446.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-493.06 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-548.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-508.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-032.28 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90B-015.19 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35A-471.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-475.16 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-478.28 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-025.18 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-257.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-299.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-566.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.56 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-050.95 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-482.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-512.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-527.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-562.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-568.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-684.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-378.36 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-194.08 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74B-019.59 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 92A-443.28 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-262.16 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |