Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-892.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-273.38 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-031.36 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99A-873.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-346.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.08 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-940.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-046.58 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-431.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89D-024.58 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17B-032.38 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90C-159.85 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-175.29 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-178.16 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35B-022.63 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35D-016.06 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-546.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-251.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-254.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74B-017.98 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |