Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74D-013.08 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75D-009.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-944.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-946.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-949.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-972.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-315.95 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76B-030.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76D-013.19 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 79A-578.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-161.15 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-164.95 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-474.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-764.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-035.00 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-519.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.63 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-034.63 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-529.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-619.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60B-081.28 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-849.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-863.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-903.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |