Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-221.28 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-157.16 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-561.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73D-009.36 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43D-015.06 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77B-039.95 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-007.56 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-008.16 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-008.26 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 85A-148.96 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-008.58 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86B-025.83 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-461.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-462.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-843.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-849.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-407.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-248.25 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93C-200.59 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-203.56 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-528.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-540.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-022.96 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-667.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-672.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-683.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-776.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |