Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-439.65 - Hà Nội Xe Tải -
22A-279.29 - Tuyên Quang Xe Con -
20A-880.83 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-313.96 - Thái Nguyên Xe Tải -
12A-264.33 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-006.96 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-007.38 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-008.26 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-991.16 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-457.59 - Quảng Ninh Xe Tải -
99A-868.09 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-560.83 - Hưng Yên Xe Con -
17C-220.28 - Thái Bình Xe Tải -
18A-490.25 - Nam Định Xe Con -
18A-509.26 - Nam Định Xe Con -
35A-475.19 - Ninh Bình Xe Con -
35A-476.35 - Ninh Bình Xe Con -
36K-247.25 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-487.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-518.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-536.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-544.98 - Nghệ An Xe Con -
37K-545.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-554.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-561.25 - Nghệ An Xe Con -
37C-594.06 - Nghệ An Xe Tải -
73A-375.56 - Quảng Bình Xe Con -
73A-381.28 - Quảng Bình Xe Con -
75D-010.96 - Thừa Thiên Huế Xe tải van -
92A-440.35 - Quảng Nam Xe Con -