Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19B-029.63 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-030.63 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-794.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-854.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-889.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-485.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-487.25 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.08 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-057.95 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-539.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-352.16 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-511.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-297.06 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-181.83 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-279.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-572.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-597.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-694.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74C-146.58 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75B-032.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75D-011.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-956.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |