Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
12C-144.19 - Lạng Sơn Xe Tải -
14K-009.83 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-012.58 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-024.35 - Quảng Ninh Xe Con -
98C-378.95 - Bắc Giang Xe Tải -
88A-805.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88B-021.65 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
88B-024.65 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
88B-025.18 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
99B-033.63 - Bắc Ninh Xe Khách -
34A-966.19 - Hải Dương Xe Con -
34A-971.95 - Hải Dương Xe Con -
34C-447.65 - Hải Dương Xe Tải -
15C-483.36 - Hải Phòng Xe Tải -
89C-351.09 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-358.15 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-360.25 - Hưng Yên Xe Tải -
18A-494.83 - Nam Định Xe Con -
18A-501.58 - Nam Định Xe Con -
35A-465.06 - Ninh Bình Xe Con -
35A-469.29 - Ninh Bình Xe Con -
36K-253.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-254.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-554.98 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-567.28 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-581.36 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-484.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-499.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-504.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-551.18 - Nghệ An Xe Con -