Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-570.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-569.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-576.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-596.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-374.85 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73B-019.06 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73B-019.58 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-149.85 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-400.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43C-319.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-323.18 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-438.35 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-039.38 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76C-179.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-180.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 79A-573.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-017.85 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-022.06 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-283.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-826.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-849.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-403.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-119.59 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-776.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-600.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-613.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |