Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14D-033.09 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-392.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-046.35 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88A-810.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-310.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-331.63 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-032.15 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 15K-432.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-056.25 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-353.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-511.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-031.56 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90B-014.85 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18B-032.85 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36K-238.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37B-049.35 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73B-017.83 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75A-391.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-943.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-441.25 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76B-029.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76B-029.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78B-020.33 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-021.09 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-235.06 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-045.58 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |