Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-074.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-091.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-115.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-914.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-951.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-965.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-072.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-194.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-198.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-208.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-260.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-218.15 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-032.15 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62B-033.85 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63A-330.95 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-231.19 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64A-205.59 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-212.16 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-309.98 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-317.83 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-318.28 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-023.56 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-195.26 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65A-527.85 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-027.36 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 83A-195.36 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83B-023.38 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 69C-105.08 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |