Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-346.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-349.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-369.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-435.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-477.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-660.19 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 23C-092.85 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11C-090.58 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97A-099.65 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22C-115.36 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-116.95 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-019.36 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24C-166.35 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 25C-060.29 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-011.56 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 28C-126.16 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 12C-144.28 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14B-054.29 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-389.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-393.96 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-046.95 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19B-031.65 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99A-884.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-934.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-442.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-431.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-431.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-433.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |