Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-846.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-276.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-278.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-055.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-056.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-057.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-066.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-081.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-118.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-129.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-303.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-307.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-235.18 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-214.98 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71C-137.26 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 64B-020.15 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66C-191.29 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68C-177.98 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65D-013.29 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 94C-086.96 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 30M-048.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-104.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-129.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-178.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |