Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-393.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-970.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-315.26 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76B-029.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77D-007.18 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78D-010.06 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85D-007.56 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-324.29 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.38 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-840.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-845.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47D-020.08 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-008.98 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93D-009.16 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-592.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-527.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-530.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.95 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-620.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-622.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-683.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-772.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |