Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-450.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-488.95 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-346.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.18 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-216.08 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-031.16 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 35C-185.83 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-557.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-049.38 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-050.35 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-571.98 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.38 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-698.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-247.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73B-016.95 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73B-018.63 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73B-020.19 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74D-015.63 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75C-156.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-964.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |