Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-973.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-498.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-544.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-558.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-567.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-499.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35C-180.25 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35D-019.28 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-255.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-552.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-491.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-502.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-549.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-574.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38D-020.16 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-021.19 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43A-949.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-436.65 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-266.25 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-331.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77D-009.18 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78D-007.18 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-575.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |