Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85A-151.25 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-151.65 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-320.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-458.63 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-470.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.85 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48C-127.58 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-749.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-018.09 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-202.96 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-010.38 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-556.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-760.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-847.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-849.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-068.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-089.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-092.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-095.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-172.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |