Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79B-045.95 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79D-013.25 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85D-008.35 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 47A-820.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-851.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-418.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-121.08 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-121.36 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.09 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 70A-611.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-624.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-638.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-648.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-662.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-680.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-268.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-282.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-005.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-007.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-011.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-019.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-025.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-026.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-027.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-040.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-055.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-070.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |