Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-643.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-635.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-648.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-761.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-761.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-267.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-280.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-057.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-061.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-103.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-935.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-956.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-066.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-090.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-091.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-293.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-302.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-031.63 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63A-325.00 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-335.58 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |