Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-190.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-293.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-224.35 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63A-331.36 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-310.15 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-310.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-184.19 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-190.95 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-338.25 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-190.16 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65B-025.29 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65D-010.58 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95C-092.85 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30M-409.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-330.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-339.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-341.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-372.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24B-021.16 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27C-075.29 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-076.26 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-077.59 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-014.18 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26B-021.83 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21A-225.38 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-232.18 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-897.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-311.95 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-271.98 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |