Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-323.98 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92B-040.96 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 85A-148.98 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-151.85 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-323.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81C-288.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-300.15 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-845.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70C-214.09 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-218.08 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-014.35 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 60K-654.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-768.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-862.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-274.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-093.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-115.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-136.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-151.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-931.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-933.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-948.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-957.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-957.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-975.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-074.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |