Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92D-013.18 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-326.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78B-019.36 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-572.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-011.59 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 82D-013.58 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47A-861.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-043.38 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48B-015.19 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93A-510.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-522.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-036.59 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60K-629.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-688.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-782.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.28 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72B-048.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72D-014.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-013.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-050.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-051.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-068.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-107.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-115.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |