Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-355.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-412.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-341.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-401.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-418.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-425.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-455.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-459.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-461.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-164.59 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23D-007.95 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 25B-008.98 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21A-229.59 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-007.28 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-266.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28D-014.98 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-886.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-313.18 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-034.19 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12B-016.63 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14C-453.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-875.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-808.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-313.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-945.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-041.09 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15D-055.85 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17C-220.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |