Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78B-018.56 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-019.59 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 85C-086.38 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-088.58 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-328.35 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-209.35 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-458.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.55 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-299.36 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-407.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-122.26 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-016.36 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-389.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-390.59 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-391.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.96 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-520.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-023.15 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-526.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-622.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-625.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-761.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-766.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.08 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |