Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-911.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-020.63 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-274.35 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-020.83 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99A-862.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-024.59 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34D-038.95 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-471.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.85 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89D-025.96 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-493.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-296.08 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-297.25 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-013.29 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90D-010.38 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18B-032.65 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-034.63 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35C-180.35 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-252.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-253.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-549.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-030.36 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73C-191.96 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-144.26 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-018.36 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-389.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |