Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-040.58 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-464.56 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-381.36 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-744.18 - Phú Thọ Xe Con -
99C-340.29 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-966.06 - Hải Dương Xe Con -
34A-976.38 - Hải Dương Xe Con -
34C-434.29 - Hải Dương Xe Tải -
15K-440.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-451.83 - Hải Phòng Xe Con -
15D-053.29 - Hải Phòng Xe tải van -
89A-542.08 - Hưng Yên Xe Con -
89A-552.63 - Hưng Yên Xe Con -
89C-354.65 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-496.36 - Thái Bình Xe Con -
17A-513.08 - Thái Bình Xe Con -
18A-501.16 - Nam Định Xe Con -
18A-507.26 - Nam Định Xe Con -
35A-465.16 - Ninh Bình Xe Con -
36K-233.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-241.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-272.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-273.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-286.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-293.08 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-525.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-525.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-531.65 - Nghệ An Xe Con -
37K-561.95 - Nghệ An Xe Con -
38A-688.35 - Hà Tĩnh Xe Con -