Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-693.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-282.85 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-284.59 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-146.59 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-018.06 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43A-945.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-436.59 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-439.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-262.35 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-181.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-361.65 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 85A-147.95 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.09 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-330.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-465.36 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-821.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-831.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-748.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-203.58 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-612.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-534.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-023.85 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-758.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-860.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-004.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-051.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-066.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |