Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-441.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-436.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-057.38 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-056.09 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-354.95 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-217.96 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-504.16 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-477.58 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-184.08 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-024.09 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-231.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-556.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-492.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-492.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-507.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-553.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-571.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38D-020.06 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73C-197.85 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-009.85 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-284.95 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-160.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76A-328.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-331.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-360.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-579.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |