Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-402.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-404.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-750.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-753.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-552.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-776.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-282.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-013.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-037.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-039.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-052.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-060.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-097.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-942.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-949.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-058.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-064.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |