Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-785.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72B-048.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-030.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-050.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-117.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-149.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-975.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-990.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-056.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-067.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-191.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-197.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-472.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-485.98 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-213.36 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-217.15 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-211.06 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66C-187.29 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66D-013.59 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 95B-016.18 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-016.85 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95D-026.28 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83C-132.59 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69B-014.29 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |