Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-337.28 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-341.06 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-193.35 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-196.65 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68B-037.29 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 94A-114.06 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30M-295.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-323.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-475.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-627.63 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-641.65 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97B-019.15 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 24A-317.65 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-320.29 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27B-016.06 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25B-008.19 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26C-169.65 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21A-225.35 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-269.36 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-019.38 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-865.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-312.63 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-315.28 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-047.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-375.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |