Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89D-026.98 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90D-010.96 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18C-176.19 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-018.25 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35B-023.98 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 37C-572.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-047.85 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38B-023.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74B-018.08 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43B-065.59 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76B-029.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76B-030.63 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78D-009.55 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86A-320.95 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-323.83 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.65 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-213.83 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-215.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-022.56 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-284.96 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.95 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-030.96 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47B-045.38 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-120.16 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.19 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-515.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-527.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |