Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-560.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-614.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-617.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-784.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-865.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-104.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-119.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-122.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-125.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-155.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-064.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-075.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-147.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-147.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-254.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-255.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-302.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62D-015.08 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63C-229.95 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64B-020.08 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |