Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-370.98 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-379.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43B-064.35 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-441.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-039.18 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-335.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77C-267.19 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-216.35 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-127.26 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78B-020.18 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 86C-209.58 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-022.63 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-463.38 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-830.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-844.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-415.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-252.28 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-773.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-518.95 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-592.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-601.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-601.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-631.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-768.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |