Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-734.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-856.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-944.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-436.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-357.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-508.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36B-049.58 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-492.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-510.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-588.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-703.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-243.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-949.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-959.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77D-010.08 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-221.38 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79C-230.56 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-231.08 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-152.35 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-469.36 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-400.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |