Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-739.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-271.63 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-803.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-805.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-805.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-346.36 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-449.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-433.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-484.98 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-356.63 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-505.63 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18C-180.35 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-483.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-233.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-550.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-523.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-534.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-571.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-590.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-377.95 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-379.35 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |