Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-460.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-139.65 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11D-010.26 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97A-095.28 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97A-095.29 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97C-052.28 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 25D-007.09 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 28A-260.15 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-264.83 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28D-014.09 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20C-323.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-264.96 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14C-467.29 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-032.98 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-867.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-879.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-890.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-269.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-313.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-874.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-883.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-346.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-926.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |