Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-249.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-253.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-266.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-031.06 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-493.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-501.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-521.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-578.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-049.19 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 75A-390.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-163.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-010.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-944.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-948.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.63 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76D-015.19 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77D-009.06 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78D-008.58 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-578.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-010.85 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86C-212.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-296.36 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49A-746.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-752.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |