Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
24B-019.63 - Lào Cai Xe Khách -
27B-017.56 - Điện Biên Xe Khách -
25A-088.25 - Lai Châu Xe Con -
20C-317.25 - Thái Nguyên Xe Tải -
14K-023.44 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-994.85 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-875.85 - Bắc Giang Xe Con -
98C-393.35 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-742.25 - Phú Thọ Xe Con -
19A-756.06 - Phú Thọ Xe Con -
88A-821.19 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-314.09 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-323.58 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
15K-486.08 - Hải Phòng Xe Con -
15C-487.96 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-491.85 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-495.09 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-564.16 - Hưng Yên Xe Con -
89C-360.08 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-511.95 - Thái Bình Xe Con -
18A-498.18 - Nam Định Xe Con -
35A-473.06 - Ninh Bình Xe Con -
36K-241.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-245.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-245.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-270.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-272.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-274.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-279.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-293.06 - Thanh Hóa Xe Con -