Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-655.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-786.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-280.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-056.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-137.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-156.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-902.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-913.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-926.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-099.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-102.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-115.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-224.26 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66A-306.15 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-311.08 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68C-178.38 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-515.56 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-253.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-253.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65B-027.96 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 83B-026.36 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 30M-042.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-043.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-187.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-190.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-215.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-237.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-295.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |