Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-302.56 - Hà Nội Xe Con -
30M-331.25 - Hà Nội Xe Con -
30M-360.85 - Hà Nội Xe Con -
30M-421.38 - Hà Nội Xe Con -
29K-410.96 - Hà Nội Xe Tải -
29K-443.38 - Hà Nội Xe Tải -
29K-460.08 - Hà Nội Xe Tải -
23D-010.65 - Hà Giang Xe tải van -
24A-322.08 - Lào Cai Xe Con -
24A-325.35 - Lào Cai Xe Con -
27D-007.98 - Điện Biên Xe tải van -
26C-168.35 - Sơn La Xe Tải -
20A-864.95 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-879.19 - Thái Nguyên Xe Con -
12C-143.85 - Lạng Sơn Xe Tải -
14K-010.63 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-872.56 - Bắc Giang Xe Con -
98A-902.16 - Bắc Giang Xe Con -
98C-380.36 - Bắc Giang Xe Tải -
19D-019.28 - Phú Thọ Xe tải van -
99A-861.36 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-887.29 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-337.26 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-932.06 - Hải Dương Xe Con -
34A-934.96 - Hải Dương Xe Con -
34A-944.16 - Hải Dương Xe Con -
34A-970.85 - Hải Dương Xe Con -
34A-972.83 - Hải Dương Xe Con -
15K-446.96 - Hải Phòng Xe Con -
15K-458.29 - Hải Phòng Xe Con -