Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-507.83 - Hải Phòng Xe Con -
89A-543.18 - Hưng Yên Xe Con -
89A-559.25 - Hưng Yên Xe Con -
89C-359.83 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-504.65 - Thái Bình Xe Con -
17A-509.36 - Thái Bình Xe Con -
35A-468.15 - Ninh Bình Xe Con -
36K-242.96 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-278.96 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-292.63 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-297.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-553.65 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-560.09 - Thanh Hóa Xe Tải -
36D-032.96 - Thanh Hóa Xe tải van -
37K-485.96 - Nghệ An Xe Con -
37K-500.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-521.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-527.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-543.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-554.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-562.11 - Nghệ An Xe Con -
37K-572.55 - Nghệ An Xe Con -
37C-577.09 - Nghệ An Xe Tải -
38A-690.26 - Hà Tĩnh Xe Con -
38C-245.06 - Hà Tĩnh Xe Tải -
38C-250.98 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73C-197.59 - Quảng Bình Xe Tải -
43A-953.26 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-977.65 - Đà Nẵng Xe Con -