Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-820.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-320.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-870.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-337.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-338.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-922.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-449.63 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-513.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17D-013.06 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-160.29 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-495.16 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-498.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-273.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-571.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-581.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-587.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-703.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73B-019.38 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73B-020.06 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74A-285.06 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43D-014.29 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76B-028.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78C-128.95 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-592.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-232.25 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-044.16 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 82C-095.35 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82C-095.36 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82C-098.06 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |