Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47D-020.56 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49B-032.95 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-034.09 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-511.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-611.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-635.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-662.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-774.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-001.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-030.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-033.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-037.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-038.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-076.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-144.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-950.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-986.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-070.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-255.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-297.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-348.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62D-014.56 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63C-229.08 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63D-014.06 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 64A-210.85 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-213.26 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67A-335.06 | - | An Giang | Xe Con | - |