Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-395.16 - Hà Nội Xe Tải -
29K-425.29 - Hà Nội Xe Tải -
29K-437.35 - Hà Nội Xe Tải -
29K-447.16 - Hà Nội Xe Tải -
29K-455.36 - Hà Nội Xe Tải -
29K-468.85 - Hà Nội Xe Tải -
29K-473.06 - Hà Nội Xe Tải -
97B-017.06 - Bắc Kạn Xe Khách -
97D-009.58 - Bắc Kạn Xe tải van -
25A-085.65 - Lai Châu Xe Con -
25B-011.25 - Lai Châu Xe Khách -
25D-007.56 - Lai Châu Xe tải van -
21C-113.59 - Yên Bái Xe Tải -
12C-141.63 - Lạng Sơn Xe Tải -
14K-029.06 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-031.36 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-032.63 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-047.25 - Quảng Ninh Xe Con -
98C-375.98 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-397.59 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-748.35 - Phú Thọ Xe Con -
19C-264.08 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-267.83 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-270.26 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-272.06 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-275.58 - Phú Thọ Xe Tải -
99A-875.65 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-881.85 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-332.16 - Bắc Ninh Xe Tải -
99B-033.59 - Bắc Ninh Xe Khách -