Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-413.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-044.36 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49C-392.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-393.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93B-024.59 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-545.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60B-080.98 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-265.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-266.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-268.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-070.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-087.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-485.25 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-490.96 | - | Long An | Xe Con | - |
| 84B-020.08 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64B-017.58 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66C-189.28 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68A-379.36 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 83B-024.09 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 30M-273.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-303.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-327.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-334.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-348.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-395.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |